ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "gốc cây" (1件)
gốc cây

日本語
名木の株
Tôi ngồi nghỉ bên gốc cây.
木の株のそばに座る。
類語検索結果 "gốc cây" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "gốc cây" (1件)
Tôi ngồi nghỉ bên gốc cây.
木の株のそばに座る。
